Lọc nước công nghiệp VITEKO
technique and staff in Vietnam
Lọc nước công nghiệp VITEKO
technique and staff in Vietnam
Máy lọc nước công nghiệp VITEKO [500+ dự án thực tế] là giải pháp xử lý nước được ứng dụng tại nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện và trường học trên toàn quốc. Với công nghệ màng RO Vontron/Dow USA, hệ thống tự động hóa hoàn toàn và khả năng xử lý từ 150l/h đến 5000l/h, VITEKO cung cấp nước tinh khiết đạt chuẩn QCVN 6-1:2010/BYT cho mọi quy mô sản xuất.
Điểm khác biệt của máy lọc nước công nghiệp VITEKO [500+ dự án thực tế] nằm ở quy trình cá nhân hóa dựa trên kết quả xét nghiệm mẫu nước thực tế.
I. Tại sao nên chọn máy lọc nước công nghiệp VITEKO?
1.1. Công nghệ xử lý nước tiên tiến
Trạm xử lý nước công nghiệp VITEKO vận hành trên nền tảng ba công nghệ lọc màng chính:
Công nghệ RO (Reverse Osmosis) - Thẩm thấu ngược:
- Màng lọc Vontron BW-4040 hoặc Dow Filmtec BW30-400 loại bỏ 95-99% tổng chất rắn hòa tan
- Kích thước lỗ màng 0.0001 micron chặn vi khuẩn Coliform, kim loại nặng, muối khoáng dư thừa
- Áp suất vận hành 8-15 bar tối ưu cho nước giếng khoan và nước máy có TDS 300-3000 ppm
- Tuổi thọ màng đạt 24-36 tháng với chế độ tự rửa định kỳ
Công nghệ EDI (Electrodeionization) - Khử ion điện:
- Quy trình không sử dụng hóa chất tái sinh nhựa trao đổi ion
- Độ dẫn điện nước đầu ra đạt <0.1 µS/cm, phù hợp tiêu chuẩn USP dược phẩm
- Module EDI vận hành liên tục 8000-10000 giờ trước khi cần bảo trì
- Tiết kiệm 60-70% chi phí hóa chất so với hệ thống Mixed Bed truyền thống
Công nghệ UF (Ultrafiltration) - Siêu lọc màng:
- Màng rỗng sợi với đường kính lỗ 0.01 micron
- Lưu lượng xử lý cao 100-500 LMH (lít/m²/giờ)
- Tách hoàn toàn vi khuẩn, virus, chất rắn lơ lửng mà không cần thêm áp suất cao
- Khả năng tự rửa ngược bằng nước đã lọc
1.2. Hệ thống cá nhân hóa theo nguồn nước thực tế
Xử lý nước giếng khoan nhiễm kim loại:
- Sắt hòa tan >5 mg/L: Bổ sung tháp oxy hóa Greensand Plus hoặc Birm
- Mangan vượt 0.5 mg/L: Cột lọc Pyrolox với thời gian tiếp xúc 8-10 phút
- Asen >0.01 mg/L: Module hấp phụ GFH (Granular Ferric Hydroxide)
Xử lý nước mặn ven biển:
- TDS 3000-10000ppm: Hệ thống RO 2 cấp với màng chống cáu cặn
- Độ mặn >10000ppm: Công nghệ BWRO (Brackish Water RO) với hóa chất Scale Inhibitor
- Thu hồi 60-75% nước ngọt, giảm nồng độ NaCl từ 8000 ppm xuống <200 ppm
Điều chỉnh công suất theo nhu cầu:
1.3. Linh kiện chất lượng cao và độ bền vượt trội
Thành phần cấu tạo hệ thống lọc nước VITEKO sử dụng vật liệu và thiết bị đạt tiêu chuẩn công nghiệp:
Bình chứa và cột lọc:
- Composite FRP 1054 chịu áp 10 bar, không ăn mòn trong môi trường axit/kiềm
- Inox 304 độ dày 1.5-2.0mm cho tiếp xúc trực tiếp nước tinh khiết
- Đầu lọc Pentair với seal EPDM chịu nhiệt 80°C
- Bể chứa PE/PVC công nghiệp dung tích 500-5000 lít
Van điều khiển tự động:
- Runxin F77/F78 multi-port valve 6 cổng với động cơ 24VDC
- Pentair Autotrol 255/760 lập trình 7 chu kỳ rửa
- Clack WS1 digital timer độ chính xác ±2%
- Đầu phân phối nước composite chịu áp 8 bar
Bơm tăng áp:
- CNP CDLF công suất 1.5-15HP, lưu lượng 1-20 m³/h
- Grundfos CR đa tầng cánh, hiệu suất 65-75%
- Bơm màng Hydra-Cell chịu hóa chất cho hệ thống khử trùng
- Biến tần softstarter giảm 40% dòng khởi động
Màng lọc RO chính hãng:
1.4. Hệ thống tự động hóa hoàn toàn
Giám sát thông số vận hành:
- Cảm biến TDS đầu vào/đầu ra (0-9990 ppm)
- Đồng hồ áp suất analog 0-16 bar, chính xác ±0.5%
- Lưu lượng kế điện tử ghi nhận tổng sản lượng
- Mức nước bể chứa qua cảm biến float switch
Điều khiển tự động:
- Khởi động bơm khi áp suất <2 bar
- Ngắt bơm khi bể chứa đầy 95%
- Rửa màng RO tự động sau 4-8 giờ vận hành
- Tắt hệ thống khi phát hiện rò rỉ hoặc TDS vượt ngưỡng
Chức năng bảo vệ:
- Áp suất thấp (<1.5 bar): Dừng bơm tránh hút khô
- Áp suất cao (>12 bar): Mở van xả áp khẩn cấp
- TDS nước ra >150 ppm: Cảnh báo cần thay màng
- Nhiệt độ động cơ >75°C: Ngắt nguồn qua relay nhiệt
II. Giá máy lọc nước công nghiệp VITEKO bao nhiêu?
2.1. Bảng giá tham khảo theo công suất
Mức giá của hệ thống lọc nước ro công nghiệp dưới đây áp dụng cho nguồn nước đầu vào TDS <1500 ppm, độ cứng <300 ppm, sắt/mangan trong giới hạn cho phép:
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT 10%, chi phí vận chuyển khoảng cách >100km, và các hạng mục móng đặt bể nếu có.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
Đặc tính nguồn nước đầu vào:
- TDS 1500-3000 ppm: Tăng 15-20% do cần màng chống cáu cặn
- TDS 3000-8000 ppm: Tăng 30-40% với màng BWRO và hóa chất Scale Inhibitor
- Sắt >3 mg/L: Bổ sung cột oxy hóa +12-18 triệu
- Mangan >0.5 mg/L: Thêm bình lọc Pyrolox +8-12 triệu
- pH <6 hoặc >8.5: Hệ thống điều chỉnh pH tự động +6-10 triệu
Tiêu chuẩn nước đầu ra:
- QCVN 6-1:2010/BYT (nước uống): Cấu hình cơ bản
- Nước tinh khiết sản xuất (<10 ppm TDS): Thêm module khử khoáng +20-35%
- Tiêu chuẩn USP dược phẩm: Bổ sung EDI và UV 254nm +45-60%
- Chuẩn điện tử siêu tinh khiết (<0.1 µS/cm): Tăng 80-120%
VITEKO - CHUYÊN